Kết thúcNBA
Hornets115
Heat110
Kết thúcNBA
Cavaliers125
Nets121
Kết thúcNBA
76ers127
Bucks116
Kết thúcNBA
Bulls120
Wizards124
Kết thúcNBA
Mavericks106
Spurs122
Kết thúcNBA
Hawks114
Rockets121
Kết thúcNBA
Nuggets141
Pelicans135
Kết thúcNBA
Suns131
Warriors122
04:00 · 26/10NBA
Jazz
Lakers
05:00 · 26/10NBA
Nets
Pacers
06:00 · 26/10NBA
Knicks
Magic
06:00 · 26/10NBA
Timberwolves
Raptors
06:00 · 26/10NBA
Thunder
Clippers
06:30 · 26/10NBA
76ers
Pistons
08:00 · 26/10NBA
Kings
Grizzlies

Phong độ NBA: 5 trận gần nhất của 30 đội

Bảng phong độ NBA: 5 trận gần nhất, chuỗi thắng/thua và hiệu số điểm của 30 đội.

Bảng phong độ NBA (5 trận gần nhất)

#ĐộiPhong độChuỗiGhi/trậnThủng/trận
1Logo CelticsCelticsTBTTTThắng 1121.2109.3
2Logo Trail BlazersTrail BlazersTTBTTThắng 2120.6109.4
3Logo RocketsRocketsTTTTBThắng 4121.5112
4Logo HawksHawksBTTTTThua 1123.4114.1
5Logo GrizzliesGrizzliesTTTTBThắng 4117.3109
6Logo PistonsPistonsTTTTBThắng 4120.5112.7
7Logo RaptorsRaptorsTTBBTThắng 2125.7108.2
8Logo ClippersClippersBTTBTThua 1114109.2
9Logo TimberwolvesTimberwolvesTTBBTThắng 2117.9113.5
10Logo SpursSpursTBBTTThắng 1113.5110
11Logo LakersLakersTTBBTThắng 2112.3111.6
12Logo NuggetsNuggetsTBTBTThắng 1114.7114.6
13Logo 76ers76ersTTTBBThắng 3114.4114.6
14Logo BullsBullsBTBTTThua 1119.3119.8
15Logo JazzJazzTBTTBThắng 1112.7113.5
16Logo ThunderThunderTTBTBThắng 2108.7110.4
17Logo NetsNetsBBBTTThua 3120.2116.5
18Logo WarriorsWarriorsBBBTTThua 3113.1111.9
19Logo WizardsWizardsTBTBBThắng 1115.3114.7
20Logo MagicMagicBBTTBThua 2118.8119.2
21Logo PelicansPelicansBBBTTThua 3116.6117.9
22Logo CavaliersCavaliersTBBTBThắng 1115.8119.2
23Logo SunsSunsTBBBTThắng 1108.4117
24Logo HornetsHornetsTBTBBThắng 198.9112.1
25Logo PacersPacersBTBBBThua 1117.8119
26Logo HeatHeatBBBBTThua 4119.7125.9
27Logo MavericksMavericksBTBBBThua 1113.4120.1
28Logo BucksBucksBBBTBThua 3113123.3
29Logo KnicksKnicksBBTBBThua 2104.7119.1
30Logo KingsKingsBBBBBThua 5104.3119.6

Quảng cáo